sáo ngà

Học thuật
Thân thiện
sáo ngà

Một con sáo ngà đậu trên lưng một con trâu đang gặm cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ sáo: "Sáo ngà" tên gọi một loài chim sáo đặc điểm nổi bật chiếc mỏ màu ngà voi, phần trán một mào lông nhỏ. Chúng thường được quan sát thấy đang kiếm ăn trên lưng các loài gia súc lớn như trâu, .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên cánh đồng, vài con sáo ngà đang bắt côn trùng trên lưng đàn trâu.
    • Sáo ngà loài chim có ích cho nhà nông chúng giúp tiêu diệt ký sinh trùng trên gia súc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sáo ngà" trong văn học dân gian: Loài chim này đôi khi xuất hiện trong các câu ca dao, tục ngữ hoặc hình ảnh miêu tả làng quê yên bình.
    • Cánh đồng chiều in bóng trâu về, lưng trâu chỗ đậu của mấy chú sáo ngà.
Biến thể từ gần giống
  • Sáo đá: Tên gọi chung cho một nhóm các loài chim sáo kích thước nhỏ, thường sốngcác vùng đồi núi.
  • Sáo sậu: Một loài chim sáo phổ biến khác, bộ lông đen ánh tím tiếng hót hay, thường được nuôi làm cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chim sáo mỏ ngà: Cách gọi mô tả đặc điểm, đồng nghĩa với "sáo ngà".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sáo ngà". Tuy nhiên, hình ảnh con sáo ngà đậu trên lưng trâu thường được dùng như một biểu tượng cho sự cộng sinh, sự gắn bó hài hòa giữa các loài trong khung cảnh nông thôn Việt Nam.
sáo ngà

Một con sáo ngà đậu trên lưng một con trâu đang gặm cỏ.

  1. Loài chim sáo mỏ màu ngà, trán mào lông nhỏ, thường kiếm ăn trên lưng trâu .